Home » Bảng Báo Giá » Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2ABC ngày 29/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2ABC ngày 29/07/2017

Bảng báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2ABC

Cập nhật ngày 29/07/2017

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất.

* Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

xem thêm:

Chung cư Thanh Hà B1.3

Mặt Bằng chung cư thanh hà

BIDV Hỗ trợ vay vốn mua chung cư thanh hà

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2A

STT Tòa Tầng Căn DT (m2) Ban Công Cửa Gốc Tiến độ Chênh Giá
1 HH02_2A 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 710,51 30 10,96
2 HH02_2A 6 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 #VALUE! TT #VALUE!
3 HH02_2A 15 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 720,51 40 11,12
4
5 HH02_2A 4 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 715,51 35 11,04
6 HH02_2A Pent 6 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 590,99 20 10,87
7
8 HH02_2A 4 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 710,51 30 10,96
9 HH02_2A Pent 8 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 590,99 20 10,87
10
11 HH02_2A 4 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 700,51 20 10,81
12 HH02_2A 7 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 705,51 25 10,89
13 HH02_2A 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 705,51 25 10,89
14 HH02_2A 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 705,51 25 10,89
15 HH02_2A 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 700,51 20 10,81
16
17 HH02_2A 2 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 850,97 30 11,21
18
19 HH02_2A 7 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 680,06 20 9,79
20 HH02_2A 8 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 680,06 20 9,79
21 HH02_2A 10 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
22 HH02_2A 11 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
23 HH02_2A 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
24 HH02_2A 15 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 680,06 20 9,79
25
26 HH02_2A 6 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 680,06 20 9,79
27 HH02_2A 7 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
28 HH02_2A 8 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
29 HH02_2A 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
30 HH02_2A 15 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 680,06 20 9,79
31
32 HH02_2A 5 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 816,87 35 10,76
33 HH02_2A 12A 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
34 HH02_2A 15 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
35
36 HH02_2A 2 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
37 HH02_2A 12A 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
38 HH02_2A 15 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
39
40 HH02_2A 2 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 701,95 30 10,55
41 HH02_2A 7 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 706,95 35 10,63
42 HH02_2A Pent 24 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 588,88 25 10,55
43
44 HH02_2A 3 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 701,95 30 10,55
45 HH02_2A 11 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 #VALUE! TT #VALUE!
46 HH02_2A Pent 26 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 588,88 25 10,55
47
48 HH02_2A 3 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
49 HH02_2A 7 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
50 HH02_2A 12 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
51 HH02_2A 12A 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
52 HH02_2A 14 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
53 HH02_2A 15 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
54
55 HH02_2A 4 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
56 HH02_2A 12A 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
57 HH02_2A 14 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
58
59 HH02_2A 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 714,80 20 10,29
60 HH02_2A 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 714,80 20 10,29
61 HH02_2A 7 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
62 HH02_2A 9 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
63 HH02_2A 11 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
64 HH02_2A 14 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
65 HH02_2A 15 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 714,80 20 10,29
66
67 HH02_2A 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
68 HH02_2A 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
69 HH02_2A 10 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
70 HH02_2A 11 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
71 HH02_2A 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
72 HH02_2A 14 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
73
74 HH02_2A Kiot 2 38,5 --- Đông Nam ô góc 24,72 1.871,72 920 48,62
75 HH02_2A Kiot 6 37,95 --- Đông Nam 23 1.322,85 450 34,86
76 HH02_2A Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 23 1.332,05 450 34,73
77 HH02_2A Kiot 12 34,12 --- Đông Nam 23 1.184,76 400 34,72
78 HH02_2A Kiot 14 34,12 --- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
79 HH02_2A Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 22 1.198,02 100 24,00
80 HH02_2A Kiot 32 49,91 --- Đông Bắc 22 #VALUE! TT #VALUE!
81 HH02_2A Kiot 36 39,96 --- Tây Bắc 24 1.709,04 750 42,77
82 HH02_2A Kiot 42 34,36 --- Tây Bắc 24 #VALUE! TT #VALUE!
83 HH02_2A Kiot 44 34,36 --- Tây Bắc 24 #VALUE! TT #VALUE!
84 HH02_2A Kiot 46 34,36 --- Tây Bắc 24,72 1.699,38 850 49,46
85 HH02_2A Kiot 48 34,36 --- Tây Bắc 24,24 #VALUE! TT #VALUE!
86 HH02_2A Kiot 54 47,91 --- Tây Nam 23 1.451,93 350 30,31
Generated by wpDataTables

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2B

STT Tòa Tầng Căn DT (m2) Ban Công Cửa Gốc Tiến độ Chênh Giá
1 HH02_2B 4 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 860,97 40 11,34
2
3 HH02_2B 4 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 715,51 35 11,04
4
5 HH02_2B 4 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 715,51 35 11,04
6 HH02_2B 7 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 730,51 50 11,27
7
8 HH02_2B 5 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 715,51 35 11,04
9
10 HH02_2B 5 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 700,51 20 10,81
11 HH02_2B 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 705,51 25 10,89
12 HH02_2B 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 705,51 25 10,89
13
14 HH02_2B 3 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 725,51 45 11,19
15 HH02_2B 4 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 710,51 30 10,96
16 HH02_2B 11 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 #VALUE! TT #VALUE!
17
18 HH02_2B 12 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 #VALUE! TT #VALUE!
19 HH02_2B 14 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,815 #VALUE! TT #VALUE!
20
21 HH02_2B 5 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
22 HH02_2B 11 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 724,80 30 10,43
23 HH02_2B 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
24
25 HH02_2B 5 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 719,80 25 10,36
26 HH02_2B 7 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 724,80 30 10,43
27 HH02_2B 8 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 724,80 30 10,43
28 HH02_2B 9 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 724,80 30 10,43
29
30 HH02_2B 3 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 753,75 25 9,83
31 HH02_2B 12 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 753,75 25 9,83
32 HH02_2B 12A 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 748,75 20 9,76
33
34 HH02_2B 3 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9,595 668,36 30 10,05
35
36 HH02_2B 4 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9,595 668,36 30 10,05
37 HH02_2B 14 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9,595 #VALUE! TT #VALUE!
38
39 HH02_2B 4 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 748,75 20 9,76
40 HH02_2B 6 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 753,75 25 9,83
41 HH02_2B 14 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 753,75 25 9,83
42
43 HH02_2B 2 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 772,78 30 10,18
44 HH02_2B 4 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 772,78 30 10,18
45
46 HH02_2B 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 680,06 20 9,79
47 HH02_2B 8 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
48 HH02_2B 11 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
49 HH02_2B 12 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 680,06 20 9,79
50 HH02_2B 15 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 675,06 15 9,72
51
52 HH02_2B 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 680,06 20 9,79
53 HH02_2B 8 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
54 HH02_2B 9 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
55 HH02_2B 10 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
56 HH02_2B 15 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
57
58 HH02_2B kiot 2 38,5 -- Đông Nam ô góc 23,69 #VALUE! TT #VALUE!
59 HH02_2B kiot 4 37,41 -- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
60 HH02_2B kiot 14 34,12 -- Đông Nam 23 1.034,76 250 30,33
61 HH02_2B Kiot 18 38,35 --- Đông Nam 23 1.132,05 250 29,52
62 HH02_2B kiot 26 47,19 -- Đông Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
63 HH02_2B kiot 44 34,36 -- Tây Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
64 HH02_2B kiot 46 34,36 -- Tây Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
Generated by wpDataTables

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2C

STT Tòa Tầng Căn DT (m2) Ban Công Cửa Gốc Tiến độ Chênh Giá
1 HH02_2C 6 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 806,87 25 10,63
2 HH02_2C 8 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 811,87 30 10,70
3 HH02_2C 9 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 811,87 30 10,70
4 HH02_2C 10 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 816,87 35 10,76
5 HH02_2C 14 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 801,87 20 10,56
6
7 HH02_2C 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 640,70 25 9,89
8 HH02_2C 5 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 640,70 25 9,89
9 HH02_2C 11 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 645,70 30 9,96
10
11 HH02_2C 2 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 640,70 25 9,89
12
13 HH02_2C 5 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 640,70 25 9,89
14 HH02_2C 8 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 645,70 30 9,96
15 HH02_2C 9 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 645,70 30 9,96
16 HH02_2C 11 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 645,70 30 9,96
17
18 HH02_2C 6 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 635,70 20 9,81
19 HH02_2C 12A 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 640,70 25 9,89
20 HH02_2C 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 630,70 15 9,73
21
22 HH02_2C 3 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 767,78 25 10,11
23
24 HH02_2C 5 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 680,06 20 9,79
25 HH02_2C 7 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
26
27 HH02_2C 5 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 680,06 20 9,79
28 HH02_2C 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
29 HH02_2C 14 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
30
31 HH02_2C 2 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 806,87 25 10,63
32 HH02_2C 4 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
33
34 HH02_2C 5 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
35 HH02_2C 6 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 797,10 30 10,39
36 HH02_2C 14 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
37
38 HH02_2C 3 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 701,95 30 10,55
39 HH02_2C 4 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 696,95 25 10,48
40 HH02_2C 11 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 706,95 35 10,63
41
42 HH02_2C 3 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 701,95 30 10,55
43 HH02_2C 4 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 701,95 30 10,55
44
45 HH02_2C 5 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 787,10 20 10,26
46 HH02_2C 6 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 792,10 25 10,33
47 HH02_2C 12A 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 797,10 30 10,39
48
49 HH02_2C 3 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 806,87 25 10,63
50 HH02_2C 5 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 811,87 30 10,70
51 HH02_2C 14 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 816,87 35 10,76
52
53 HH02_2C 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 714,80 20 10,29
54 HH02_2C 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 714,80 20 10,29
55 HH02_2C 9 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
56 HH02_2C 12 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 719,80 25 10,36
57
58 HH02_2C 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
59 HH02_2C 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
60 HH02_2C 12 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 719,80 25 10,36
61 HH02_2C 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 714,80 20 10,29
62
63 HH02_2C Kiot 2 38,5 --- Đông Nam ô góc 23,69 #VALUE! TT #VALUE!
64 HH02_2C Kiot 4 37,95 --- Đông Nam 23 1.222,85 350 32,22
65 HH02_2C Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
66 HH02_2C Kiot 14 34,12 --- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
67 HH02_2C Kiot 18 38,35 --- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
68 HH02_2C Kiot 20 37,95 --- Đông Nam 23 #VALUE! TT #VALUE!
69 HH02_2C Kiot 26 47,19 --- Đông Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
70 HH02_2C Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
71 HH02_2C Kiot 36 36,91 --- Tây Bắc 23 1.098,93 250 29,77
72 HH02_2C Kiot 50 39,96 --- Tây Bắc 23,23 1.228,27 300 30,74
73 HH02_2C Kiot 52 38,5 --- Tây Bắc ô góc 23,69 #VALUE! TT #VALUE!
Generated by wpDataTables

Mời quý khách vào http://thanhhacienco5.com.vn để cập nhật thông tin giá cả mua bán hàng ngày.

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

 

Content Protection by DMCA.com

Xem Thêm

hạn chế mua đất nền chung sổ

12 điều Đặc Biệt Cần Biết Khi Mua Đất Nền Dự Án Dành cho bạn

Với tất cả mọi ngươi khi mua đất nền dù để đầu tư hay mua …