Home » Bảng Báo Giá » Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2ABC ngày 02/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2ABC ngày 02/07/2017

Bảng báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC

Cập nhật ngày 02/07/2017

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất.

* Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

xem thêm:

Chung cư Thanh Hà B1.4HH01

Mặt Bằng chung cư thanh hà

BIDV Hỗ trợ vay vốn mua chung cư thanh hà

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2A

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH02_2A 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 30 10,96 710,51
2 HH02_2A 5 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
3 HH02_2A 6 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
4 HH02_2A 15 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 40 11,12 720,51
5
6 HH02_2A 4 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 35 11,04 715,51
7 HH02_2A Pent 6 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 20 10,87 590,99
8
9 HH02_2A 4 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 30 10,96 710,51
10 HH02_2A Pent 8 54,38 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 20 10,87 590,99
11
12 HH02_2A 4 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 20 10,81 700,51
13 HH02_2A 7 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 25 10,89 705,51
14 HH02_2A 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 25 10,89 705,51
15 HH02_2A 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 25 10,89 705,51
16 HH02_2A 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 20 10,81 700,51
17
18 HH02_2A 2 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 30 11,21 850,97
19 HH02_2A 5 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 35 11,28 855,97
20 HH02_2A 15 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
21
22 HH02_2A 7 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,79 680,06
23 HH02_2A 8 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,79 680,06
24 HH02_2A 10 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
25 HH02_2A 11 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
26 HH02_2A 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
27 HH02_2A 15 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,79 680,06
28
29 HH02_2A 6 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 20 9,79 680,06
30 HH02_2A 7 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
31 HH02_2A 8 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
32 HH02_2A 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
33 HH02_2A 15 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 20 9,79 680,06
34
35 HH02_2A 5 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 35 10,76 816,87
36 HH02_2A 12A 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
37 HH02_2A 15 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
38
39 HH02_2A 2 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
40 HH02_2A 12 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
41 HH02_2A 15 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
42
43 HH02_2A 2 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 30 10,55 701,95
44 HH02_2A 7 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 35 10,63 706,95
45 HH02_2A 9 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 35 10,63 706,95
46 HH02_2A Pent 24 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 25 10,55 588,88
47
48 HH02_2A 11 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
49 HH02_2A Pent 26 55,83 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 25 10,55 588,88
50
51 HH02_2A 5 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
52 HH02_2A 7 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
53 HH02_2A 12 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
54 HH02_2A 12A 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
55 HH02_2A 14 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
56 HH02_2A 15 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
57
58 HH02_2A 4 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
59 HH02_2A 12A 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
60 HH02_2A 14 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
61
62 HH02_2A 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 20 10,29 714,80
63 HH02_2A 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 20 10,29 714,80
64 HH02_2A 7 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
65 HH02_2A 9 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
66 HH02_2A 11 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
67 HH02_2A 14 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
68 HH02_2A 15 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 20 10,29 714,80
69
70 HH02_2A 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
71 HH02_2A 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
72 HH02_2A 8 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
73 HH02_2A 10 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
74 HH02_2A 11 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
75 HH02_2A 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
76 HH02_2A 14 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
77
78 HH02_2A Kiot 2 38,5 --- Đông Nam ô góc 24,72 0.6 920 48,62 1.871,72
79 HH02_2A Kiot 6 37,95 --- Đông Nam 24 0.6 450 35,86 1.360,80
80 HH02_2A Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 24 0.6 450 35,73 1.370,40
81 HH02_2A Kiot 12 34,12 --- Đông Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
82 HH02_2A Kiot 14 34,12 --- Đông Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
83 HH02_2A Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 22 0.6 130 24,60 1.228,02
84 HH02_2A Kiot 32 49,91 --- Đông Bắc 22 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
85 HH02_2A Kiot 36 39,96 --- Tây Bắc 24 0.6 750 42,77 1.709,04
86 HH02_2A Kiot 42 34,36 --- Tây Bắc 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
87 HH02_2A Kiot 44 34,36 --- Tây Bắc 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
88 HH02_2A Kiot 46 34,36 --- Tây Bắc 24,72 0.6 850 49,46 1.699,38
89 HH02_2A Kiot 48 34,36 --- Tây Bắc 24,24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
90 HH02_2A Kiot 54 47,91 --- Tây Nam 23 0.6 350 30,31 1.451,93

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2B

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH02_2B 4 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 40 11,34 860,97
2 HH02_2B 10 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
3
4 HH02_2B 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 35 11,04 715,51
5
6 HH02_2B 3 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 35 11,04 715,51
7 HH02_2B 7 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 50 11,27 730,51
8
9 HH02_2B 5 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 35 11,04 715,51
10
11 HH02_2B 5 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 20 10,81 700,51
12 HH02_2B 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 25 10,89 705,51
13 HH02_2B 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 25 10,89 705,51
14
15 HH02_2B 3 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 45 11,19 725,51
16 HH02_2B 4 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 30 10,96 710,51
17 HH02_2B 11 12 64,81 Tây Bắc Đông Nam 10,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
18
19 HH02_2B 14 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10815 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
20
21 HH02_2B 5 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
22 HH02_2B 11 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 0.6 30 10,43 724,80
23 HH02_2B 12A 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
24
25 HH02_2B 5 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
26 HH02_2B 7 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 0.6 30 10,43 724,80
27 HH02_2B 8 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 0.6 30 10,43 724,80
28 HH02_2B 9 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 10 0.6 30 10,43 724,80
29
30 HH02_2B 3 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,83 753,75
31 HH02_2B 12 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,83 753,75
32 HH02_2B 12A 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,76 748,75
33
34 HH02_2B 3 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9595 0.6 30 10,05 668,36
35 HH02_2B 14 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9595 0.6 30 10,05 668,36
36
37 HH02_2B 4 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9595 0.6 30 10,05 668,36
38 HH02_2B 14 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 9595 0.6 30 10,05 668,36
39
40 HH02_2B 4 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,76 748,75
41 HH02_2B 6 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,83 753,75
42 HH02_2B 9 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,83 753,75
43
44 HH02_2B 2 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.6 30 10,18 772,78
45 HH02_2B 4 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.6 30 10,18 772,78
46
47 HH02_2B 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.6 20 9,79 680,06
48 HH02_2B 8 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
49 HH02_2B 11 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
50 HH02_2B 12 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.6 20 9,79 680,06
51 HH02_2B 15 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.6 15 9,72 675,06
52
53 HH02_2B 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,79 680,06
54 HH02_2B 8 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
55 HH02_2B 9 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
56 HH02_2B 10 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
57 HH02_2B 15 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
58
59 HH02_2B kiot 2 38,5 -- Đông Nam ô góc 23,69 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
60 HH02_2B kiot 4 37,41 -- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
61 HH02_2B kiot 8 38,35 -- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
62 HH02_2B kiot 12 34,12 -- Đông Nam 23 0.6 250 30,33 1.034,76
63 HH02_2B kiot 14 34,12 -- Đông Nam 23 0.6 400 34,72 1.184,76
64 HH02_2B kiot 16 32,34 -- Đông Nam 23 0.6 320 32,89 1.063,82
65 HH02_2B Kiot 18 38,35 --- Đông Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
66 HH02_2B kiot 26 47,19 -- Đông Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
67 HH02_2B kiot 28 49,91 -- Đông Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
68 HH02_2B kiot 46 34,36 -- Tây Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
69 HH02_2B kiot 48 33,47 -- Tây Bắc 24,24 0.6 630 43,06 1.441,31

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-2C

STTTòa nhàTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH02_2C 6 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.6 25 10,63 806,87
2 HH02_2C 8 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.6 30 10,70 811,87
3 HH02_2C 9 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.6 30 10,70 811,87
4 HH02_2C 10 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.6 35 10,76 816,87
5 HH02_2C 14 2 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.6 20 10,56 801,87
6
7 HH02_2C 3 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
8 HH02_2C 5 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
9 HH02_2C 11 4 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 30 9,96 645,70
10
11 HH02_2C 2 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
12 HH02_2C 11 6 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 30 9,96 645,70
13
14 HH02_2C 5 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
15 HH02_2C 8 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 30 9,96 645,70
16 HH02_2C 9 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 30 9,96 645,70
17 HH02_2C 11 8 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 30 9,96 645,70
18
19 HH02_2C 6 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 20 9,81 635,70
20 HH02_2C 10 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
21 HH02_2C 11 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,89 640,70
22 HH02_2C 14 10 64,81 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.6 15 9,73 630,70
23
24 HH02_2C 3 14 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.6 25 10,11 767,78
25
26 HH02_2C 5 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,79 680,06
27 HH02_2C 7 16 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
28
29 HH02_2C 5 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 20 9,79 680,06
30 HH02_2C 11 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
31 HH02_2C 14 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
32
33 HH02_2C 2 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 25 10,63 806,87
34 HH02_2C 4 20 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
35
36 HH02_2C 5 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
37 HH02_2C 6 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 30 10,39 797,10
38 HH02_2C 12 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 30 10,39 797,10
39 HH02_2C 14 22 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
40
41 HH02_2C 3 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 30 10,55 701,95
42 HH02_2C 4 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 25 10,48 696,95
43 HH02_2C 9 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 35 10,63 706,95
44 HH02_2C 11 24 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 35 10,63 706,95
45
46 HH02_2C 5 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 45 10,78 716,95
47 HH02_2C 12A 26 66,53 Đông Nam Tây Bắc 10,1 0.6 30 10,55 701,95
48
49 HH02_2C 5 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,26 787,10
50 HH02_2C 6 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,33 792,10
51 HH02_2C 8 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 30 10,39 797,10
52 HH02_2C 9 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 30 10,39 797,10
53 HH02_2C 10 28 76,71 Đông Nam Tây Bắc 10 0.6 30 10,39 797,10
54
55 HH02_2C 3 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 25 10,63 806,87
56 HH02_2C 5 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
57 HH02_2C 14 30 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.6 35 10,76 816,87
58
59 HH02_2C 5 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 20 10,29 714,80
60 HH02_2C 6 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 20 10,29 714,80
61 HH02_2C 8 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
62 HH02_2C 12 32 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.6 25 10,36 719,80
63
64 HH02_2C 5 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
65 HH02_2C 7 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
66 HH02_2C 12 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 25 10,36 719,80
67 HH02_2C 12A 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.6 20 10,29 714,80
68
69 HH02_2C Kiot 2 38,5 --- Đông Nam ô góc 23,69 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
70 HH02_2C Kiot 4 37,95 --- Đông Nam 23 0.6 350 32,22 1.222,85
71 HH02_2C Kiot 8 38,35 --- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
72 HH02_2C Kiot 12 34,12 --- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
73 HH02_2C Kiot 14 34,12 --- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
74 HH02_2C Kiot 18 38,35 --- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
75 HH02_2C Kiot 20 37,95 --- Đông Nam 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
76 HH02_2C Kiot 26 47,19 --- Đông Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
77 HH02_2C Kiot 28 49,91 --- Đông Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
78 HH02_2C Kiot 36 39,96 --- Tây Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
79 HH02_2C Kiot 48 34,36 --- Tây Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
80 HH02_2C Kiot 50 39,96 --- Tây Bắc 23,23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
81 HH02_2C Kiot 52 38,5 --- Tây Bắc ô góc 23,69 0.6 TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách vào http://thanhhacienco5.com.vn để cập nhật thông tin giá cả mua bán hàng ngày.

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

Please follow and like us:
0