Home » Bảng Báo Giá » Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 29/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 29/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 29/07/2017
Rate this post

Bảng báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC

Cập nhật ngày 29/07/2017

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất.

* Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

xem thêm:

Chung cư Thanh Hà B1.3

Mặt Bằng chung cư thanh hà

BIDV Hỗ trợ vay vốn mua chung cư thanh hà

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1A

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban CôngCửaGốcTiến độChênhGiá
1 HH02_1A 12A 2 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 782,78 40 10,31
2 HH02_1A 14 2 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 #VALUE! TT #VALUE!
3
4 HH02_1A 2 8 64,81 Nam Bắc 9,5 650,70 35 10,04
5
6 HH02_1A 15 10 64,81 Nam Bắc 9,5 640,70 25 9,89
7
8 HH02_1A 4 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 777,78 35 10,25
9 HH02_1A 7 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 782,78 40 10,31
10 HH02_1A 14 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 792,78 50 10,44
11 HH02_1A 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 772,78 30 10,18
12
13 HH02_1A 5 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
14 HH02_1A 7 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
15 HH02_1A 9 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
16
17 HH02_1A 7 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
18 HH02_1A 10 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
19 HH02_1A 14 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
20
21 HH02_1A 7 20 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 811,87 30 10,70
22 HH02_1A 15 20 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 811,87 30 10,70
23
24 HH02_1A 4 22 76,71 Bắc Nam 10 797,10 30 10,39
25 HH02_1A 11 22 76,71 Bắc Nam 10 797,10 30 10,39
26 HH02_1A 15 22 76,71 Bắc Nam 10 797,10 30 10,39
27
28 HH02_1A 4 24 66,53 Bắc Nam 10,1 716,95 45 10,78
29 HH02_1A 12 24 66,53 Bắc Nam 10,1 #VALUE! TT #VALUE!
30 HH02_1A 14 24 66,53 Bắc Nam 10,1 706,95 35 10,63
31 HH02_1A 15 24 66,53 Bắc Nam 10,1 706,95 35 10,63
32 HH02_1A Pent 24 55,83 Bắc Nam 10,1 588,88 25 10,55
33
34 HH02_1A Pent 26 55,83 Bắc Nam 10,1 588,88 25 10,55
35
36 HH02_1A 3 28 76,71 Bắc Nam 10 797,10 30 10,39
37
38 HH02_1A 3 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 816,87 35 10,76
39 HH02_1A 11 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 #VALUE! TT #VALUE!
40 HH02_1A 14 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 831,87 50 10,96
41
42 HH02_1A 8 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
43 HH02_1A 9 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
44 HH02_1A 12 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
45
46 HH02_1A 5 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
47 HH02_1A 10 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
48 HH02_1A 11 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
49 HH02_1A 15 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
50
51 HH02_1A kiot 6 34,36 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
52 HH02_1A kiot 10 34,36 -- Nam 24 1.374,64 550 40,01
53 HH02_1A kiot 12 33,47 -- Nam 24 1.303,28 500 38,94
54 HH02_1A kiot 28 47,19 -- Đông 22 #VALUE! TT #VALUE!
55 HH02_1A kiot 32 37,41 -- Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1B

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban CôngCửaGốcTiến độChênhGiá
1 HH02_1B 7 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 821,87 40 10,83
2 HH02_1B 12 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 #VALUE! TT #VALUE!
3 HH02_1B 12A 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 811,87 30 10,70
4 HH02_1B 15 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 811,87 30 10,70
5
6 HH02_1B 10 4 64,81 Nam Bắc 10 #VALUE! TT #VALUE!
7 HH02_1B 12 4 64,81 Nam Bắc 10 683,10 35 10,54
8 HH02_1B 12A 4 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
9 HH02_1B 15 4 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
10
11 HH02_1B 2 6 64,81 Nam Bắc 10 663,10 15 10,23
12
13 HH02_1B 4 8 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
14 HH02_1B 15 8 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
15
16 HH02_1B 6 10 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
17 HH02_1B 7 10 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
18 HH02_1B 11 10 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
19 HH02_1B 12 10 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
20
21 HH02_1B 12A 12 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
22 HH02_1B 15 12 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
23
24 HH02_1B 4 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 806,87 25 10,63
25 HH02_1B 12 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 821,87 40 10,83
26 HH02_1B 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 811,87 30 10,70
27
28 HH02_1B 4 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
29 HH02_1B 6 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
30 HH02_1B 7 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
31 HH02_1B 8 16 69,48 Đông Nam 9,5 690,06 30 9,93
32
33 HH02_1B 6 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
34 HH02_1B 7 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
35 HH02_1B 8 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
36 HH02_1B 12 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
37
38 HH02_1B 4 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 767,78 25 10,11
39 HH02_1B 7 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 777,78 35 10,25
40 HH02_1B 8 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 777,78 35 10,25
41 HH02_1B 15 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 772,78 30 10,18
42
43 HH02_1B 7 22 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
44 HH02_1B 15 22 76,71 Bắc Nam 9,5 758,75 30 9,89
45
46 HH02_1B 3 24 66,53 Bắc Nam 9595 658,36 20 9,90
47
48 HH02_1B 4 26 66,53 Bắc Nam 9595 663,36 25 9,97
49 HH02_1B 14 26 66,53 Bắc Nam 9595 668,36 30 10,05
50
51 HH02_1B 4 28 76,71 Bắc Nam 9,5 748,75 20 9,76
52 HH02_1B 7 28 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
53 HH02_1B 14 28 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
54
55 HH02_1B 4 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 772,78 30 10,18
56 HH02_1B 12A 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 777,78 35 10,25
57 HH02_1B 14 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 782,78 40 10,31
58 HH02_1B 15 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 777,78 35 10,25
59
60 HH02_1B 6 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
61 HH02_1B 8 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
62 HH02_1B 14 32 69,48 Tây Bắc 9,5 685,06 25 9,86
63
64 HH02_1B 5 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
65 HH02_1B 11 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
66 HH02_1B 12 34 69,48 Tây Nam 9,5 685,06 25 9,86
67
68 HH02_1B kiot 4 39,96 -- Nam 24 1.459,04 500 36,51
69 HH02_1B Kiot 10 34,36 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
70 HH02_1B Kiot 16 34,36 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
71 HH02_1B Kiot 24 49,91 -- Đông 22 #VALUE! TT #VALUE!
72 HH02_1B Kiot 26 49,91 -- Đông 22 #VALUE! TT #VALUE!
73 HH02_1B kiot 34 37,95 -- Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
74 HH02_1B kiot 56 49,91 -- Tây 24 #VALUE! TT #VALUE!

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1C

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban CôngCửaGốcTiến độChênhGiá
1 HH02_1C 7 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 811,87 30 10,70
2 HH02_1C 15 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 806,87 25 10,63
3 HH02_1C Pent 2 57,71 Nam ô góc Bắc 10,3 619,41 25 10,73
4
5 HH02_1C 3 4 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
6 HH02_1C 11 4 64,81 Nam Bắc 10 688,10 40 10,62
7
8 HH02_1C 2 6 64,81 Nam Bắc 10 673,10 25 10,39
9 HH02_1C 7 6 64,81 Nam Bắc 10 #VALUE! TT #VALUE!
10 HH02_1C 12A 6 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
11 HH02_1C 15 6 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
12
13 HH02_1C 3 8 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
14 HH02_1C 4 8 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
15 HH02_1C 15 8 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
16
17 HH02_1C 10 10 64,81 Nam Bắc 10 663,10 15 10,23
18 HH02_1C 11 10 64,81 Nam Bắc 10 663,10 15 10,23
19 HH02_1C 12 10 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
20
21 HH02_1C 4 12 64,81 Nam Bắc 10 668,10 20 10,31
22 HH02_1C 7 12 64,81 Nam Bắc 10 #VALUE! TT #VALUE!
23
24 HH02_1C 6 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 #VALUE! TT #VALUE!
25 HH02_1C 12 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 #VALUE! TT #VALUE!
26 HH02_1C 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 #VALUE! TT #VALUE!
27
28 HH02_1C 6 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
29 HH02_1C 15 16 69,48 Đông Nam 9,5 685,06 25 9,86
30
31 HH02_1C 2 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
32 HH02_1C 9 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
33 HH02_1C 11 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
34 HH02_1C 12 18 69,48 Đông Bắc 9,5 685,06 25 9,86
35
36 HH02_1C 4 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 772,78 30 10,18
37 HH02_1C 9 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 #VALUE! TT #VALUE!
38
39 HH02_1C 6 22 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
40 HH02_1C 7 22 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
41
42 HH02_1C 3 24 66,53 Bắc Nam 9595 668,36 30 10,05
43
44 HH02_1C 3 26 66,53 Bắc Nam 9595 663,36 25 9,97
45 HH02_1C 4 26 66,53 Bắc Nam 9595 663,36 25 9,97
46 HH02_1C 6 26 66,53 Bắc Nam 9595 683,36 45 10,27
47 HH02_1C 12A 26 66,53 Bắc Nam 9595 668,36 30 10,05
48
49 HH02_1C 5 28 76,71 Bắc Nam 9,5 748,75 20 9,76
50 HH02_1C 6 28 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
51 HH02_1C 11 28 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
52 HH02_1C 12A 28 76,71 Bắc Nam 9,5 753,75 25 9,83
53
54 HH02_1C 5 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 767,78 25 10,11
55 HH02_1C 6 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 772,78 30 10,18
56 HH02_1C 14 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 772,78 30 10,18
57
58 HH02_1C 5 32 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
59 HH02_1C 10 32 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
60 HH02_1C 11 32 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
61 HH02_1C 12 32 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
62
63 HH02_1C 5 34 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
64 HH02_1C 7 34 69,48 Tây Nam 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
65 HH02_1C 9 34 69,48 Tây Nam 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
66 HH02_1C 12 34 69,48 Tây Bắc 9,5 #VALUE! TT #VALUE!
67
68 HH02_1C kiot 10 34,36 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
69 HH02_1C kiot 12 33,47 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
70 HH02_1C kiot 16 34,36 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
71 HH02_1C kiot 18 39,96 -- Nam 24 #VALUE! TT #VALUE!
72 HH02_1C kiot 20 38,5 -- Góc Nam 24,72 #VALUE! TT #VALUE!
73 HH02_1C Kiot 32 37,41 -- Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
74 HH02_1C Kiot 42 34,12 -- Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
75 HH02_1C Kiot 44 32,34 -- Bắc 23 #VALUE! TT #VALUE!
76 HH02_1C Kiot 56 49,91 -- Tây 22 #VALUE! TT #VALUE!

Mời quý khách vào http://thanhhacienco5.com.vn để cập nhật thông tin giá cả mua bán hàng ngày.

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.