Home » Bảng Báo Giá » Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 02/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 02/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC ngày 02/07/2017
Rate this post

Bảng báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1ABC

Cập nhật ngày 02/07/2017

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất.

* Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

xem thêm:

Chung cư Thanh Hà B1.4HH01

Mặt Bằng chung cư thanh hà

BIDV Hỗ trợ vay vốn mua chung cư thanh hà

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1A

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH02_1A 12A 2 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 40 10,31 782,78
2 HH02_1A 14 2 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
3
4 HH02_1A 2 8 64,81 Nam Bắc 9,5 0.6 35 10,04 650,70
5
6 HH02_1A 5 10 64,81 Nam Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
7 HH02_1A 15 10 64,81 Nam Bắc 9,5 0.6 25 9,89 640,70
8
9 HH02_1A 4 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 35 10,25 777,78
10 HH02_1A 7 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 40 10,31 782,78
11 HH02_1A 14 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 50 10,44 792,78
12 HH02_1A 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 9785 0.6 30 10,18 772,78
13
14 HH02_1A 5 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
15 HH02_1A 7 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
16 HH02_1A 9 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
17
18 HH02_1A 7 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
19 HH02_1A 10 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
20 HH02_1A 14 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
21
22 HH02_1A 7 20 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 30 10,70 811,87
23 HH02_1A 15 20 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 30 10,70 811,87
24
25 HH02_1A 6 22 76,71 Bắc Nam 10 0.6 30 10,39 797,10
26 HH02_1A 11 22 76,71 Bắc Nam 10 0.6 30 10,39 797,10
27 HH02_1A 15 22 76,71 Bắc Nam 10 0.6 30 10,39 797,10
28
29 HH02_1A 4 24 66,53 Bắc Nam 10,1 0.6 45 10,78 716,95
30 HH02_1A 12 24 66,53 Bắc Nam 10,1 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
31 HH02_1A 14 24 66,53 Bắc Nam 10,1 0.6 35 10,63 706,95
32 HH02_1A 15 24 66,53 Bắc Nam 10,1 0.6 35 10,63 706,95
33 HH02_1A Pent 24 55,83 Bắc Nam 10,1 0.6 25 10,55 588,88
34
35 HH02_1A 14 26 66,53 Bắc Nam 10,1 0.6 35 10,63 706,95
36 HH02_1A Pent 26 55,83 Bắc Nam 10,1 0.6 25 10,55 588,88
37
38 HH02_1A 6 28 76,71 Bắc Nam 10 0.6 30 10,39 797,10
39 HH02_1A 12A 28 76,71 Bắc Nam 10 0.6 30 10,39 797,10
40
41 HH02_1A 3 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 35 10,76 816,87
42 HH02_1A 6 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 50 10,96 831,87
43 HH02_1A 11 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
44 HH02_1A 14 30 75,91 Bắc ô góc Nam 10,3 0.6 50 10,96 831,87
45
46 HH02_1A 8 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
47 HH02_1A 9 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
48 HH02_1A 12 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
49
50 HH02_1A 5 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
51 HH02_1A 10 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
52 HH02_1A 11 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
53 HH02_1A 15 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
54
55 HH02_1A kiot 6 34,36 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
56 HH02_1A kiot 10 34,36 -- Nam 24 0.6 550 40,01 1.374,64
57 HH02_1A kiot 12 33,47 -- Nam 24 0.6 500 38,94 1.303,28
58 HH02_1A kiot 28 47,19 -- Đông 22 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
59 HH02_1A kiot 32 37,41 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
60 HH02_1A kiot 34 37,95 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
61 HH02_1A kiot 40 34,12 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
62 HH02_1A kiot 42 34,12 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
63 HH02_1A kiot 48 37,95 -- Bắc 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
64

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1B

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH02_1B 5 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 20 10,56 801,87
2 HH02_1B 7 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 40 10,83 821,87
3 HH02_1B 12 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
4 HH02_1B 12A 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
5 HH02_1B 15 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
6 HH02_1B Pent 2 57,17 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 30 10,82 618,85
7
8 HH02_1B 10 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
9 HH02_1B 12 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 35 10,54 683,10
10 HH02_1B 12A 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
11 HH02_1B 15 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
12 HH02_1B Pent 4 56,2 Nam Bắc 10 0.6 20 10,36 582,00
13
14 HH02_1B 2 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 15 10,23 663,10
15 HH02_1B 4 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
16 HH02_1B 12A 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
17 HH02_1B 15 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
18 HH02_1B Pent 6 54,38 Nam Bắc 10 0.6 20 10,37 563,80
19
20 HH02_1B 4 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
21 HH02_1B 14 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
22 HH02_1B 15 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
23 HH02_1B Pent 8 54,38 Nam Bắc 10 0.6 20 10,37 563,80
24
25 HH02_1B 6 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
26 HH02_1B 7 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
27 HH02_1B 11 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
28 HH02_1B 12 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
29 HH02_1B Pent 10 54,38 Nam Bắc 10 0.6 20 10,37 563,80
30
31 HH02_1B 12A 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
32 HH02_1B 15 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
33 HH02_1B Pent 12 56,2 Nam Bắc 10 0.6 20 10,36 582,00
34
35 HH02_1B 4 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 25 10,63 806,87
36 HH02_1B 12 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 40 10,83 821,87
37 HH02_1B 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
38 HH02_1B Pent 14 57,17 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 25 10,74 613,85
39
40 HH02_1B 4 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
41 HH02_1B 6 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
42 HH02_1B 7 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
43 HH02_1B 8 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 30 9,93 690,06
44 HH02_1B Pent 16 61,77 Đông Nam 9,5 0.6 20 9,82 606,82
45
46 HH02_1B 6 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
47 HH02_1B 7 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
48 HH02_1B 8 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
49 HH02_1B 12 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
50 HH02_1B Pent 18 61,77 Đông Bắc 9,5 0.6 20 9,82 606,82
51
52 HH02_1B 4 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 25 10,11 767,78
53 HH02_1B 7 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 35 10,25 777,78
54 HH02_1B 8 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 35 10,25 777,78
55 HH02_1B 14 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
56 HH02_1B 15 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
57
58 HH02_1B 7 22 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
59 HH02_1B 11 22 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 30 9,89 758,75
60 HH02_1B Pent 22 73,59 Bắc Nam 9,5 0.6 20 9,77 719,11
61
62 HH02_1B 3 24 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 20 9,90 658,36
63 HH02_1B Pent 24 55,83 Bắc Nam 9595 0.6 25 10,04 560,69
64
65 HH02_1B 4 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 25 9,97 663,36
66 HH02_1B 12 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 35 10,12 673,36
67 HH02_1B 14 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 30 10,05 668,36
68 HH02_1B Pent 26 55,83 Bắc Nam 9595 0.6 25 10,04 560,69
69
70 HH02_1B 4 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 20 9,76 748,75
71 HH02_1B 7 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
72 HH02_1B 14 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
73 HH02_1B Pent 28 73,59 Bắc Nam 9,5 0.6 20 9,77 719,11
74
75 HH02_1B 4 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
76 HH02_1B 12A 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 0.6 35 10,25 777,78
77 HH02_1B 14 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 0.6 40 10,31 782,78
78 HH02_1B 15 30 75,91 Tây ô góc Nam 9785 0.6 35 10,25 777,78
79
80 HH02_1B 6 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
81 HH02_1B 8 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
82 HH02_1B 14 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
83 HH02_1B Pent 32 61,77 Tây Bắc 9,5 0.6 20 9,82 606,82
84
85 HH02_1B 5 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
86 HH02_1B 11 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
87 HH02_1B 12 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
88 HH02_1B Pent 34 61,77 Tây Nam 9,5 0.6 20 9,82 606,82
89
90 HH02_1B kiot 4 39,96 -- Nam 24 0.6 500 36,51 1.459,04
91 HH02_1B Kiot 10 34,36 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
92 HH02_1B Kiot 16 34,36 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
93 HH02_1B Kiot 24 49,91 -- Đông 22 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
94 HH02_1B Kiot 26 49,91 -- Đông 22 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
95 HH02_1B kiot 56 49,91 -- Tây 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!

chung cư thanh hà B1.4 – HH02-1C

TTTòaTầngPhòngDiện tích (m2)Hướng Ban côngHướng CửaGiá gốc (Triệu/m2)Tiến độChênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)Giá bán (Triệu/m2)Tổng số tiền mua căn hộ
1,00 HH02_1C 7 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 30 10,70 811,87
2,00 HH02_1C 15 2 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 25 10,63 806,87
3,00 HH02_1C Pent 2 57,71 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 25 10,73 619,41
4,00
5,00 HH02_1C 3 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
6,00 HH02_1C 11 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 40 10,62 688,10
7,00 HH02_1C 14 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 35 10,54 683,10
8,00 HH02_1C 15 4 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
9,00
10,00 HH02_1C 2 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 25 10,39 673,10
11,00 HH02_1C 7 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
12,00 HH02_1C 12A 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
13,00 HH02_1C 15 6 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
14,00
15,00 HH02_1C 4 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
16,00 HH02_1C 12A 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
17,00 HH02_1C 15 8 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
18,00
19,00 HH02_1C 10 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 15 10,23 663,10
20,00 HH02_1C 11 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 15 10,23 663,10
21,00 HH02_1C 12 10 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
22,00
23,00 HH02_1C 4 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 20 10,31 668,10
24,00 HH02_1C 7 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
25,00 HH02_1C 12A 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 30 10,46 678,10
26,00 HH02_1C 14 12 64,81 Nam Bắc 10 0.6 35 10,54 683,10
27,00
28,00 HH02_1C 6 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
29,00 HH02_1C 12 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
30,00 HH02_1C 15 14 75,91 Nam ô góc Bắc 10,3 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
31,00
32,00 HH02_1C 6 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
33,00 HH02_1C 15 16 69,48 Đông Nam 9,5 0.6 25 9,86 685,06
34,00
35,00 HH02_1C 6 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
36,00 HH02_1C 9 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
37,00 HH02_1C 11 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
38,00 HH02_1C 12 18 69,48 Đông Bắc 9,5 0.6 25 9,86 685,06
39,00
40,00 HH02_1C 4 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
41,00 HH02_1C 9 20 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
42,00
43,00 HH02_1C 6 22 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
44,00 HH02_1C 7 22 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
45,00
46,00 HH02_1C 14 24 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
47,00 HH02_1C 15 24 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 30 10,05 668,36
48,00
49,00 HH02_1C 3 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 25 9,97 663,36
50,00 HH02_1C 4 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 25 9,97 663,36
51,00 HH02_1C 6 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 45 10,27 683,36
52,00 HH02_1C 15 26 66,53 Bắc Nam 9595 0.6 30 10,05 668,36
53,00
54,00 HH02_1C 5 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 20 9,76 748,75
55,00 HH02_1C 6 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
56,00 HH02_1C 11 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
57,00 HH02_1C 12 28 76,71 Bắc Nam 9,5 0.6 25 9,83 753,75
58,00
59,00 HH02_1C 5 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 25 10,11 767,78
60,00 HH02_1C 6 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
61,00 HH02_1C 14 30 75,91 Bắc ô góc Nam 9785 0.6 30 10,18 772,78
62,00
63,00 HH02_1C 5 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
64,00 HH02_1C 10 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
65,00 HH02_1C 11 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
66,00 HH02_1C 12 32 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
67,00
68,00 HH02_1C 5 34 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
69,00 HH02_1C 7 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
70,00 HH02_1C 9 34 69,48 Tây Nam 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
71,00 HH02_1C 12 34 69,48 Tây Bắc 9,5 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
72,00
73,00 HH02_1C kiot 10 34,36 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
74,00 HH02_1C kiot 12 33,47 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
75,00 HH02_1C kiot 16 34,36 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
76,00 HH02_1C kiot 18 39,96 -- Nam 24 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
77,00 HH02_1C kiot 20 38,5 -- Góc Nam 24,72 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
78,00 HH02_1C Kiot 32 37,41 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
79,00 HH02_1C Kiot 42 34,12 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
80,00 HH02_1C Kiot 44 32,34 -- Bắc 23 0.6 TT #VALUE! #VALUE!
81,00 HH02_1C Kiot 56 49,91 -- Tây 22 0.6 TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách vào http://thanhhacienco5.com.vn để cập nhật thông tin giá cả mua bán hàng ngày.

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.