Home » Bảng Báo Giá » Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH01 ngày 02/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH01 ngày 02/07/2017

Báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH01 ngày 02/07/2017
Rate this post

Bảng báo giá chung cư thanh hà B1.4 – HH01

Cập nhật ngày 02/07/2017

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Phòng Kinh Doanh để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất.

* Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.

xem thêm:

Chung cư Thanh Hà B1.4HH01

Mặt Bằng chung cư thanh hà

BIDV Hỗ trợ vay vốn mua chung cư thanh hà

chung cư thanh hà B1.4 – HH01A

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH01A 5 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,89 640,70
2 HH01A 15 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,81 635,70
3
4 HH01A 7 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
5 HH01A 9 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
6
7 HH01A 3 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,18 772,78
8 HH01A 4 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,18 772,78
9
10 HH01A 10 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 #VALUE! 685,06
11 HH01A 12 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 #VALUE! 685,06
12 HH01A 14 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 20 #VALUE! 680,06
13
14 HH01A 7 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 25 #VALUE! 685,06
15 HH01A 10 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 25 #VALUE! 685,06
16 HH01A 11 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 25 #VALUE! 685,06
17 HH01A 15 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 20 #VALUE! 680,06
18
19 HH01A 3 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 30 10,70 811,87
20 HH01A 7 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 50 10,96 831,87
21 HH01A 15 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 40 10,83 821,87
22 HH01A Pent 20 57,17 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 40 11,00 628,85
23
24 HH01A 4 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 20 10,26 787,10
25 HH01A 15 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 25 10,33 792,10
26
27 HH01A 10 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
28 HH01A 15 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 40 10,70 711,95
29 HH01A Pent 26 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 25 10,55 588,88
30
31 HH01A 4 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 30 10,39 797,10
32 HH01A 11 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 20 10,26 787,10
33 HH01A 15 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 30 10,39 797,10
34 HH01A Pent 28 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 25 10,55 588,88
35
36 HH01A 2 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 25 10,63 806,87
37 HH01A 3 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 40 10,83 821,87
38 HH01A 9 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 85 11,42 866,87
39
40 HH01A 5 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
41 HH01A 12 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
42 HH01A 12A 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
43 HH01A 15 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
44
45 HH01A 8 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
46 HH01A 9 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
47 HH01A 11 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
48 HH01A 14 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
49
50 HH01A kiot 36 38,35 --- Tây Bắc 23,23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
51 HH01A kiot 40 34,12 --- Tây Bắc 23,23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
52 HH01A kiot 42 34,12 --- Tây Bắc 23,23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
53 HH01A kiot 44 32,34 --- Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!

chung cư thanh hà B1.4 – HH01B

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH01B 4 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,18 772,78
2 HH01B 15 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,18 772,78
3 HH01B Pent 2 57,17 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,31 589,41
4
5 HH01B 3 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 15 9,73 630,70
6 HH01B 6 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,89 640,70
7 HH01B 8 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 35 10,04 650,70
8 HH01B 11 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,89 640,70
9
10 HH01B 4 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 20 10,05 762,78
11 HH01B 12 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 50 10,44 792,78
12 HH01B 12A 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 55 10,51 797,78
13 HH01B 14 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 30 10,18 772,78
14 HH01B Pent 14 57,17 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 25 10,22 584,41
15
16 HH01B 8 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 15 9,72 675,06
17 HH01B 9 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
18 HH01B 12A 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 20 9,79 680,06
19
20 HH01B 11 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,86 685,06
21 HH01B 12 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,86 685,06
22 HH01B 15 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,79 680,06
23
24 HH01B 6 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 35 10,25 777,78
25 HH01B 7 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 25 10,11 767,78
26 HH01B 11 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 25 10,11 767,78
27 HH01B 12A 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 20 10,05 762,78
28
29 HH01B 10 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,83 753,75
30 HH01B 12A 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 20 9,76 748,75
31 HH01B 15 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,83 753,75
32
33 HH01B 3 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 20 9,90 658,36
34 HH01B 15 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 25 9,97 663,36
35 HH01B Pent 24 55,83 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 25 10,04 560,69
36
37 HH01B 4 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 25 9,97 663,36
38 HH01B 15 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
39 HH01B Pent 26 55,83 Tây Bắc Đông Nam 9595 0.8 25 10,04 560,69
40
41 HH01B 10 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 30 9,89 758,75
42 HH01B 12 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 30 9,89 758,75
43 HH01B 14 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,83 753,75
44
45 HH01B 4 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 25 10,11 767,78
46 HH01B 15 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9785 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
47
48 HH01B 8 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,86 685,06
49 HH01B 10 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,86 685,06
50
51 HH01B 7 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
52 HH01B 9 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
53 HH01B 12 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
54
55 HH01B kiot 22 47,19 -- Đông Bắc 22 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
56 HH01B kiot 24 47,19 -- Đông Bắc 22 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
57 HH01B kiot 32 37,41 -- Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
58 HH01B kiot 58 49,91 --- Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!

chung cư thanh hà B1.4 – HH01C

STTTòaTầngCănDT (m2)Ban côngCửagốcTiến độChênhGiáTổng tiền
1 HH01C 2 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 10,3 0.8 20 10,56 801,87
2
3 HH01C 11 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 40 10,12 655,70
4 HH01C 15 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,89 640,70
5
6 HH01C 3 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 15 9,73 630,70
7 HH01C 11 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 25 9,89 640,70
8 HH01C 14 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,81 635,70
9
10 HH01C Pent 12 56,2 Đông Nam Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,86 553,90
11
12 HH01C 5 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
13 HH01C 12A 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
14 HH01C 15 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9785 0.8 25 10,11 767,78
15
16 HH01C 7 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 20 9,79 680,06
17 HH01C 9 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
18 HH01C 12 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 0.8 25 9,86 685,06
19
20 HH01C 5 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,79 680,06
21 HH01C 14 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,79 680,06
22 HH01C 15 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 0.8 20 9,79 680,06
23
24 HH01C 4 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 20 10,56 801,87
25 HH01C 12A 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 25 10,63 806,87
26 HH01C 15 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 25 10,63 806,87
27
28 HH01C 8 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
29 HH01C 12A 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 20 10,26 787,10
30 HH01C Pent 22 73,59 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 20 10,27 755,90
31
32 HH01C 4 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 20 10,40 691,95
33 HH01C 9 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 50 10,85 721,95
34 HH01C 15 24 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 20 10,40 691,95
35 HH01C Pent 24 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 20 10,46 583,88
36
37 HH01C 2 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 20 10,40 691,95
38 HH01C 6 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 40 10,70 711,95
39 HH01C 10 26 66,53 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 35 10,63 706,95
40 HH01C Pent 26 55,83 Tây Bắc Đông Nam 10,1 0.8 25 10,55 588,88
41
42 HH01C 4 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 25 10,33 792,10
43 HH01C 8 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
44 HH01C 11 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
45 HH01C 12 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 10 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
46
47 HH01C 15 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 25 10,63 806,87
48 HH01C Pent 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 10,3 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
49
50 HH01C 5 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 20 10,29 714,80
51 HH01C 12 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
52 HH01C 14 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
53 HH01C 15 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 10 0.8 25 10,36 719,80
54
55 HH01C 4 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 20 10,29 714,80
56 HH01C 11 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
57 HH01C 12 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 25 10,36 719,80
58 HH01C 12A 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 10 0.8 20 10,29 714,80
59
60 HH01C kiot 34 37,95 Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
61 HH01C kiot 36 38,35 Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
62 HH01C kiot 54 37,41 Tây Bắc 24 0.8 TT #VALUE! #VALUE!
63 HH01C kiot 40 38,35 Tây Bắc 23 0.8 TT #VALUE! #VALUE!

Mời quý khách vào http://thanhhacienco5.com.vn để cập nhật thông tin giá cả mua bán hàng ngày.

Trụ sở giao dịch: Sàn Giao dịch bất động sản Thanh Hà – Mường Thanh

Địa chỉ: Lô CT1 – Cạnh ban quản lý dự án Cienco5 Land – Khu đô thị Thanh Hà B P. Kiến Hưng – Quận Hà Đông – TP Hà Nội.

Hotline PKD: Đình Hà 0963933669.